vọng gác

Học thuật
Thân thiện
vọng gác

Lính canh đứng trên vọng gác quan sát xung quanh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nơi bố trí làm nhiệm vụ canh gác, thường một chòi nhỏ: Chỉ một công trình kiến trúc nhỏ, thường được xây dựngvị trí cao hoặc thuận lợi để quan sát xung quanh, dùng cho lính gác hoặc người canh phòng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người lính đứng canh trên vọng gác suốt đêm.
    • Vọng gác được dựng lênbốn góc của doanh trại.
    • Từ vọng gác trên đồi, anh ta có thể quan sát toàn cảnh thung lũng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đứng vọng gác": Thực hiện nhiệm vụ canh gác tại vị trí đó.
    • Đơn vị chúng tôi thay phiên nhau đứng vọng gác.
  • "Chòi vọng gác": Cụm từ nhấn mạnh hình dáng kiến trúc của công trình này.
    • Chòi vọng gác bằng gỗ đã tồn tại hàng chục năm.
Biến thể từ gần giống
  • Chòi canh (danh từ): Từ gần nghĩa, chỉ nơi canh gác hình dáng một chòi nhỏ.
  • Tháp canh (danh từ): Chỉ công trình canh gác kiến trúc dạng tháp, thường cao kiên cố hơn vọng gác.
  • Đài quan sát (danh từ): Công trình dùng để quan sát rộng hơn, có thể không chỉ phục vụ mục đích canh gác quân sự.
Từ đồng nghĩa
  • Bốt gác: Nơi đặt người hoặc phân đội làm nhiệm vụ canh gác.
  • Trạm gác: Điểm, trạm được bố trí để canh phòng.
Ghi chú về phạm vi sử dụng
  • Từ "vọng gác" thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự, an ninh hoặc các công trình phòng thủ thời xưa. Trong đời sống hiện đại, từ này ít phổ biến hơn thường xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc khi mô tả các kiến trúc cổ.
vọng gác

Lính canh đứng trên vọng gác quan sát xung quanh.

  1. dt. Nơi bố trí làm nhiệm vụ canh gác, thường chòi nhỏ.